ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thăng chức" (1件)
thăng chức

日本語
動昇格する
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
類語検索結果 "thăng chức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thăng chức" (2件)
được lên chức/được thăng chức
昇格する
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
